board member

board member

The board member reviews the financial report during the meeting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thành viên hội đồng: "board member" dùng để chỉ một cá nhân thành viên của một hội đồng quản trị hoặc ban lãnh đạo, trách nhiệm đưa ra quyết định giám sát hoạt động của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

dụ sử dụng
  • ( ấy được bầu làm thành viên hội đồng của tổ chức phi lợi nhuận.)
  • (Thành viên hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.)
  • (Với tư cách thành viên hội đồng, anh ấy tham dự các cuộc họp hàng tháng để xem xét báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a board member": phục vụ với tư cách thành viên hội đồng. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách thành viên hội đồng trong hơn một thập kỷ.)
  • "to appoint a board member": bổ nhiệm một thành viên hội đồng. (Các cổ đông đã bổ nhiệm một thành viên hội đồng mới để thay thế người sắp nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Board (n): hội đồng, ban quản trị. (Hội đồng đã quyết định mở rộng công ty.)
  • Member (n): thành viên. (Mọi thành viên trong nhóm đều đóng góp cho dự án.)
  • Board of directors (n): hội đồng quản trị (một nhóm các board members). (Hội đồng quản trị họp hàng quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Director: giám đốc, thành viên hội đồng quản trị. ( ấy giám đốc trong hội đồng của tổ chức từ thiện.)
  • Trustee: người được ủy thác, thành viên ban quản lý (thường dùng trong các tổ chức phi lợi nhuận). (Các ủy viên giám sát tài sản của quỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sit on the board: ngồi trong hội đồng, thành viên hội đồng. ( ấy ngồi trong hội đồng của một số công ty.)
  • To step down from the board: từ chức khỏi hội đồng. (Ông ấy từ chức khỏi hội đồng sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • A seat on the board: một vị trí trong hội đồng. (Ông ấy được đề nghị một ghế trong hội đồng sau nhiều năm phục vụ.)
  • To have a voice on the board: tiếng nói trong hội đồng. (Với tư cách thành viên hội đồng, ấy tiếng nói trong mọi quyết định quan trọng.)